Thủy Trạch Tiết
節 - Quẻ số 60
Limitation
giới hạnquy tắctiết độkỷ luậttự kiểm soát
Quẻ Từ (卦辞)
Lời giải thích ý nghĩa tổng thể của quẻ
Cát – thời đặt ra giới hạn, tiết chế và tuân thủ nguyên tắc để giữ ổn định.
Hào Từ (爻辞)
Lời giải thích cho từng hào từ dưới lên trên (hào 1 đến hào 6)
Hào 0 (Âm)– –
Hào 1 (Âm): Âm ở vị trí dưới, giới hạn là nền tảng.
Hào 1 (Dương)—
Hào 2 (Dương): Dương ở vị trí thứ hai, thiết lập quy củ.
Hào 2 (Dương)—
Hào 3 (Âm): Âm ở vị trí thứ ba, giữ tiết độ hành động.
Hào 3 (Âm)– –
Hào 4 (Âm): Âm ở vị trí thứ tư, tiết chế chi tiêu.
Hào 4 (Âm)– –
Hào 5 (Âm): Âm ở vị trí thứ năm, tiết chế lời nói.
Hào 5 (Dương)—
Hào 6 (Dương): Dương ở vị trí trên, kỷ luật.
Tượng Từ (象辞)
Hình ảnh và biểu tượng của quẻ
Hình ảnh biểu tượng của quẻ thể hiện sự kết hợp giữa các trượng quẻ, tạo nên ý nghĩa sâu sắc về sự hài hòa và cân bằng trong vũ trụ.
Cấu Trúc Quẻ
Biểu tượng nhị phân
010011
Quẻ trên (Thượng quẻ)
☷☰☷
Quẻ dưới (Hạ quẻ)
☷☰☰
Hành Động Nhanh
Quẻ Liên Quan
Các quẻ có liên quan đến quẻ hiện tại
