Bát Thuần Khôn
坤 - Quẻ số 2
The Receptive
Quẻ Từ (卦辞)
Lời giải thích ý nghĩa tổng thể của quẻ
Cát – thời thuận theo, nhu thuận mà tiến, hợp cho hợp tác và bồi dưỡng.
Hào Từ (爻辞)
Lời giải thích cho từng hào từ dưới lên trên (hào 1 đến hào 6)
Hào 1 (Âm): Lục thượng, băng chi chiến. Đi chân ách, rốt cát.
Hào 2 (Âm): Trực phương đại, bất習无不 lợi. Thẳng, vuông, lớn, không tập không lợi.
Hào 3 (Âm): H包含 chương, khả trinh. Có chứa điều tốt, có thể kiên định.
Hào 4 (Âm): Tố nang, vô cựu, vô dư. Bọc túi, không có gì đáng khen, không có gì dư thừa.
Hào 5 (Âm): Hoàng samp, nguyên cát. Hoàng yếm phục, nguyên cát.
Hào 6 (Âm): Long chiến dã dã, huyết huyền hoàng. Rồng chiến ở đồng, máu đen và vàng.
Tượng Từ (象辞)
Hình ảnh và biểu tượng của quẻ
Hình ảnh biểu tượng của quẻ thể hiện sự kết hợp giữa các trượng quẻ, tạo nên ý nghĩa sâu sắc về sự hài hòa và cân bằng trong vũ trụ.
Cấu Trúc Quẻ
Biểu tượng nhị phân
Quẻ trên (Thượng quẻ)
☷☷☷
Quẻ dưới (Hạ quẻ)
☷☷☷
Hành Động Nhanh
Quẻ Liên Quan
Các quẻ có liên quan đến quẻ hiện tại
